Lusitania
Bồ Đào Nha
Lusitania Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lusitania ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Lusitania là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn thua
Lusitania để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Lusitania đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lusitania đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Lusitania tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Lusitania tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
CDG thống kê
Lusitania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lusitania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Kèo Chấp Thống Kê
Lusitania ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lusitania thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 5.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Lusitania thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 9.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Arsenio Nunes FW12
-
2 Pinto M. FW11
-
3 Fabinho MD8
-
4 Dias T. DF8
-
5 Vasco J. FW8
-
6 Joao Silva FW6
-
7 Collard D. MD5
-
8 Rocha L. DF3
-
9 Martins R. MD2
-
10 Junio S. DF1
-
11 Dos Santos Campelo J. MD1
-
12 Gomes Teixeira M. MD1
-
13 Cerveira T. DF1
-
14 Faria B. DF1
-
15 Sa J. DF1
-
16 Platiny De Oliveira Rodriguez H. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lusitania Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 50:29 | 21 | 66 | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | 25 | 59 | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 46:33 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 39:40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | 41:42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:46 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | 7 | 42 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 39:49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:49 | -15 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation
Lusitania Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
32
Hugo V.
|
|
24 | 195 | - | - | - | - | - | - |
| |
37 | 184 | - | - | - | - | - | - | |
|
23
Marco Sousa
|
|
31 | 185 | - | - | - | - | - | - |